automobile race
Định nghĩa
Danh từ: - Cuộc đua ô tô: "automobile race" chỉ một cuộc thi tốc độ giữa các xe ô tô, thường là xe hiệu suất cao, diễn ra trên đường đua hoặc đường phố.
Ví dụ sử dụng
- (Giải đua Công thức 1 là cuộc đua ô tô nổi tiếng nhất thế giới.)
- (Anh ấy đã xem một cuộc đua ô tô trên tivi vào cuối tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to win an automobile race": giành chiến thắng trong một cuộc đua ô tô.
- The driver trained for months to win the automobile race. (Tay đua đã tập luyện hàng tháng để giành chiến thắng trong cuộc đua ô tô.)
"to participate in an automobile race": tham gia vào một cuộc đua ô tô.
- Many professional drivers participate in the annual automobile race. (Nhiều tay đua chuyên nghiệp tham gia vào cuộc đua ô tô hàng năm.)
Biến thể và từ gần giống
Auto race (danh từ): dạng rút gọn của "automobile race", cũng chỉ cuộc đua ô tô.
- The auto race attracted thousands of spectators. (Cuộc đua ô tô thu hút hàng nghìn khán giả.)
Car race (danh từ): cuộc đua xe hơi, đồng nghĩa thông dụng.
- Car races are popular in many countries. (Cuộc đua xe hơi phổ biến ở nhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Motor race: cuộc đua mô tô hoặc xe cơ giới (đôi khi dùng thay thế).
- Speed race: cuộc đua tốc độ (thường nhấn mạnh yếu tố tốc độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan